già gan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Can đảm, dũng cảm: "Già gan" dùng để miêu tả người có tinh thần mạnh mẽ, không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm.
- Bạo dạn, liều lĩnh: "Già gan" cũng có thể chỉ sự táo bạo, dám làm những việc mà người khác thường e ngại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy thật già gan khi một mình đi xuyên rừng vào ban đêm. (Cô ấy thật can đảm khi một mình đi xuyên rừng vào ban đêm.)
- Anh ta già gan đứng lên bảo vệ lẽ phải trước đám đông. (Anh ta dũng cảm đứng lên bảo vệ lẽ phải trước đám đông.)
- Làm việc đó cần phải già gan lắm. (Làm việc đó cần phải liều lĩnh lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thật là già gan": Một câu cảm thán nhấn mạnh sự can đảm hoặc liều lĩnh đáng kinh ngạc của ai đó.
- Thật là già gan, anh ấy dám thách thức cả sếp lớn. (Thật là can đảm, anh ấy dám thách thức cả sếp lớn.)
"Già gan lắm mới dám...": Cấu trúc nhấn mạnh mức độ liều lĩnh, can đảm cần có để thực hiện một việc gì đó.
- Già gan lắm mới dám nhảy từ độ cao như vậy. (Phải rất liều lĩnh mới dám nhảy từ độ cao như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Gan dạ (tính từ): Cũng có nghĩa là can đảm, mạnh mẽ, thường dùng trong văn chương hoặc lời khen trang trọng hơn.
- Người lính ấy rất gan dạ. (Người lính ấy rất can đảm.)
Bạo gan (tính từ): Gần nghĩa với "già gan", chỉ sự táo bạo, liều lĩnh.
- Hắn bạo gan đến mức dám ăn cắp ngay giữa chợ. (Hắn táo bạo đến mức dám ăn cắp ngay giữa chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Can đảm: Có tinh thần mạnh mẽ, không run sợ.
- Dũng cảm: Có sức mạnh tinh thần để đối mặt với hiểm nguy, khó khăn.
- Táo bạo: Mạnh dạn, liều lĩnh, thường đi kèm với sự mạo hiểm.
Từ trái nghĩa
- Nhát gan: Nhút nhát, thiếu can đảm, dễ sợ hãi.
- Hèn nhát: Không có dũng khí, sợ hãi một cách đáng khinh.
Thành ngữ liên quan
"Gan vàng dạ sắt": Thành ngữ ca ngợi người có tinh thần kiên cường, dũng cảm phi thường.
- Người anh hùng ấy quả thật có gan vàng dạ sắt. (Người anh hùng ấy quả thật có tinh thần kiên cường phi thường.)
"Có gan làm, có gan chịu": Thành ngữ khuyên người ta nếu đã dám làm việc gì thì phải dám chịu trách nhiệm về hậu quả.
- Cậu đã gây ra lỗi thì phải có gan làm, có gan chịu. (Cậu đã gây ra lỗi thì phải dám làm dám chịu.)
- Bạo, can đảm.